lawn/lɔːn/noun
Danh từ chỉ bãi cỏ hoặc sân cỏ.
an area of grass in a garden
I’m mowing the lawn this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ cắt cỏ.
Câu thoại thật có chữ “lawn”
Terrible accident with a lawn mower.
Tai nạn khủng khiếp với cái máy cắt cỏ.
Swinging with the Finkels — phim
You fold like a lawn chair.
Cậu gập lại như cái ghế xếp ấy.
On the front lawn, in his pajamas...
Trên bãi cỏ trước nhà, mặc bộ đồ ngủ...
Dreamscape (1984) — phim