preoccupy/priˈɑː.kjə.paɪ/verb
Động từ làm bận tâm hoặc chiếm hết sự chú ý của ai đó.
to absorb or dominate attention
Work preoccupies her mind lately.
Công việc khiến cô ấy ám ảnh dạo này.
Câu thoại thật có chữ “preoccupy”
I'd grabbed my phone without even thinking, unlock it and start to swipe through screens looking for something to preoccupy my wandering mind.
Tôi chộp lấy điện thoại của mình mà không cần suy nghĩ, mở khóa và bắt đầu lướt qua màn hình để tìm kiếm thứ gì đó làm phiền tâm trí đang lang thang của mình.
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV