surgeon/ˈsɜːrdʒən/noun
Danh từ chỉ bác sĩ phẫu thuật.
a doctor who performs medical operations
The surgeon performed a successful heart operation.
Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ tim thành công.
Câu thoại thật có chữ “surgeon”
Dr. Gordon Telepun. He's a surgeon.
bác sĩ Gordon Telepun. Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
You're my top surgeon, I need you.
Anh là bác sĩ phẫu thuật giỏi nhất của tôi, tôi cần anh.
Mine was to be a great brain surgeon.
Giấc mơ của tôi là thành bác sĩ phẫu thuật thần kinh vĩ đại.