variable/ˈveriəbəl/noun
Danh từ chỉ biến số hoặc yếu tố thay đổi.
something that can change or vary
Weather is a variable factor in travel plans.
Thời tiết là một yếu tố thay đổi trong kế hoạch du lịch.
Câu thoại thật có chữ “variable”
In Algebra, 'b' is what's called a 'variable' because it's value can 'vary' or change.
Trong Đại số, 'b' được gọi là 'biến số' vì giá trị của nó có thể 'biến đổi' hoặc thay đổi.
Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics - Tập 1 — chương trình TV
- Spoons are variable.
- Thìa thì mỗi cái một khác.
The variable is now raised to the power of six,
Biến bây giờ đã được nâng lên thành bậc sáu,
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV