Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How Imaginary Numbers Were Invented - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách Số Ảo Ra Đời

Toàn bộ 519 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
519
Tốc độ nói
156 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 956 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 519 câu thoại, tổng 3.655 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động16 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“all of which are depressed cubics.”

→ tất cả đều là phương trình bậc ba rút gọn.

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“While mathematicians have grown accustomed”

→ Trong khi các nhà toán học đã quen dần

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“and the person who solves the most questions correctly”

→ và người giải được | đúng nhiều câu hỏi nhất

So sánh ngang bằng3 lần

Công thức: as + tính từ + as

“As far as del Ferro knows,”

→ Theo như del Ferro biết,

Mệnh đề quan hệ24 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which means stutterer in Italian.”

→ có nghĩa là người nói lắp trong tiếng Ý.

There is / There are7 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“There are three rectangular prisms”

→ Có ba hình lăng trụ chữ nhật

16 từ đáng học trong How Imaginary Numbers Were Invented

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
equation/ɪˈkweɪʒən/danh từphương trình31
square/skwer/hình vuông31
cubic/ˈkjuːbɪk/tính từkhối, lập phương28
solution/səˈluːʃən/danh từgiải pháp25
negative/ˈneɡətɪv/tính từtiêu cực22
plus/plʌs/cộng17
cube/kjuːb/khối lập phương11
lengthdanh từchiều dài11
depressed/dɪˈprest/tính từtrầm cảm10
rootđộng từrễ10
mathematics/ˌmæθəˈmætɪks/danh từtoán học9
mathematician/ˌmæθəməˈtɪʃən/danh từnhà toán học9
quadratic/kwɑːˈdrɑːtɪk/tính từbậc hai8
geometry/dʒiˈɑːmətri/danh từhình học8
minus/ˈmaɪnəs/động từtrừ8
imaginary/ˌɪˈmædʒəˌneri/tính từtưởng tượng8

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.