know/noʊ/verb
Động từ chỉ hành động biết hoặc hiểu thông tin.
to be aware of something through learning or experience
Do you know her name?
Bạn có biết tên cô ấy không?
Câu thoại thật có chữ “know”
I know, I know.
Biết rồi, biết rồi.
Scheme Queens (2023) — phim
I know, I know!
Em biết mà, em biết mà!
We both know, we know.
Chúng ta đều biết
Rihanna ft Drake - Take Care — bài hát