compile/kəmˈpaɪl/verb
Động từ chỉ việc thu thập tư liệu rời rạc rồi biên soạn thành một tài liệu hoàn chỉnh.
to gather and arrange information into a document or list
She compiled the data into a report.
Cô ấy đã tổng hợp dữ liệu thành một bản báo cáo.
Câu thoại thật có chữ “compile”
I thought today, I would just compile all of those thoughts and, I don't know.
mình nghĩ hôm nay, mình chỉ muốn tổng hợp tất cả những suy nghĩ đó và, mình không biết.
a big fat post-grad existential crisis - Tập 1 — chương trình TV