Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bù đắp” tiếng Anh là gì?

“bù đắp” trong tiếng Anh là offset /ˈɔːf.set/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

offset/ˈɔːf.set/verb

Động từ chỉ hành động bù đắp, đền bù.

to balance or compensate for something

We offset the cost by selling old equipment.

Chúng tôi bù chi phí bằng cách bán thiết bị cũ.

Câu thoại thật có chữ “offset”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt