offset/ˈɔːf.set/verb
Động từ chỉ hành động bù đắp, đền bù.
to balance or compensate for something
We offset the cost by selling old equipment.
Chúng tôi bù chi phí bằng cách bán thiết bị cũ.
Câu thoại thật có chữ “offset”
Offset: 0
Vietsub boi: Mèoloca
Demi Lovato - Me, Myself & Time — bài hát
Initiating recalculation, assessing weight offset,
Đang tính toán lại, đánh giá phần khối lượng bù,
to offset movements caused by strong winds and earthquakes.
trước những cơn gió mạnh và động đất.
My Trip to Taiwan - Tập 1 — chương trình TV