party/ˈpɑːrti/noun
Danh từ chỉ bữa tiệc hoặc đảng phái.
a social gathering; a political group
We had a great time at the birthday party.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc sinh nhật.
Câu thoại thật có chữ “party”
Announcer: Party!
Announcer: Đi quẩy!
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Let's party tonight!
Tiệc tùng đêm nay nào!
Okay, party time.
Được rồi, đến giờ tiệc tùng.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV