fish/fɪʃ/noun
Danh từ chỉ con cá hoặc loài cá.
a creature that lives in water and swims
We caught some fish in the river.
Chúng tôi bắt được vài con cá trong sông.
Câu thoại thật có chữ “fish”
Fish guts.
Ruột cá
Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Dried fish...
Cá khô...
I hate fish.
Tao ghét cá.