bet/bet/verb
Động từ chỉ hành động cá cược hoặc đánh cược.
to risk money on an outcome
I bet ten bucks you can’t finish that burger!
Tôi cá mười đô là bạn không thể ăn hết chiếc burger đó!
Câu thoại thật có chữ “bet”
Bet sir?
Ông đặt cược chứ?
Deadly Target (1994) — phim
All right, bet.
Được rồi, cược đi.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV
Bet the wad.
Đặt hết đi.