manner/ˈmænər/noun
Danh từ chỉ cách thức hoặc thái độ.
the way in which something is done or happens
He spoke in a very polite manner.
Anh ấy nói chuyện theo cách rất lịch sự.
Câu thoại thật có chữ “manner”
There is a particular elegant manner, a woman would speak in.
Có một phong cách tao nhã đặc biệt, một người phụ nữ sẽ nói chuyện.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV
concise and clear manner.
cách ngắn gọn và rõ ràng.
Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom - Tập 1 — chương trình TV
a conservative manner, but you know what?
phong cách bảo thủ, nhưng bạn biết không?
10 Tips To Look Effortlessly Expensive & Put Together - Tập 1 — chương trình TV