apart/əˈpɑːrt/adverb
Trạng từ chỉ sự tách rời hoặc cách xa nhau.
separated by a distance or time
The two houses are 100 meters apart.
Hai ngôi nhà cách nhau 100 mét.
Câu thoại thật có chữ “apart”
Fell apart.
rồi tuyệt vọng
Alan Jackson - Remember When — bài hát
Take it apart.
Hãy tách nó ra.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
I know we grew apart.
Anh biết hai ta đã trở nên xa cách
Blue - Break My Heart — bài hát