dealer/ˈdiː.lər/noun
Danh từ chỉ người buôn bán hoặc kinh doanh hàng hóa.
a person who buys and sells things
He is a used car dealer.
Anh ta là người buôn bán xe cũ.
Câu thoại thật có chữ “dealer”
Dealer wins.
Nhà cái thắng.
Deadly Target (1994) — phim
Dealer bets $10.
Nhà cái đặt mười đô.
Rio Diablo (1993) — phim
Fastest dealer in town.
Tay buôn nhanh nhất vùng.
The Boys — Soldier Boy & Homelander Visit Mister Marathon — phim