lead/liːd/verb
Động từ chỉ hành động dẫn dắt hoặc chỉ huy nhóm.
to guide or be in charge
She will lead the team on the project.
Cô ấy sẽ dẫn dắt nhóm trong dự án.
Câu thoại thật có chữ “lead”
Eat lead.
Ăn đạn này.
Lead the pack!
Dẫn đầu cuộc chơi
Selena Gomez - More — bài hát
God, lead me.
Lạy Chúa, hãy dẫn đường cho con.
Scheme Queens (2023) — phim