civil/ˈsɪv.əl/adjective
Tính từ chỉ dân sự hoặc liên quan đến công dân.
relating to ordinary citizens and their concerns
They filed a civil lawsuit against the company.
Họ đã đệ đơn kiện dân sự chống lại công ty.
Câu thoại thật có chữ “civil”
Hey! Remember when we had that Civil War?
Này! Còn ai nhớ trận nội chiến hồi trước không?
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Previous generations fought for the vote and civil rights.
Thế hệ trước đã chiến đấu cho quyền bầu cử và quyền công dân.
Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017 - Tập 1 — chương trình TV
Scotland was embroiled in a bloody civil war with England.
Scotland bị lôi kéo vào cuộc nội chiến đẫm máu với Anh.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV