ethnic/ˈeθ.nɪk/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến dân tộc hoặc văn hóa.
relating to a particular race or culture
The city has a diverse ethnic population.
Thành phố có dân cư thuộc nhiều dân tộc khác nhau.
Câu thoại thật có chữ “ethnic”
Stringy hair, ethnic nose.
Tóc lưa thưa, mũi kiểu sắc tộc.
I don't much go for ethnic food.
Tôi không khoái đồ ăn dân tộc lắm.
Parks and Recreation — Leslie nhất định không đi viện — phim
Nazis were rounding up ethnic minorities
đảng Quốc xã đã bắt giam các dân tộc thiểu số
WW2 - Oversimplified (Part 2) - Tập 1 — chương trình TV