civilian/sɪˈvɪliən/noun
Danh từ chỉ thường dân hoặc người không thuộc quân đội.
a person who is not a member of the military or police
The area was cleared of civilians before the operation.
Khu vực đã được sơ tán thường dân trước khi tiến hành chiến dịch.
Câu thoại thật có chữ “civilian”
You're a civilian now.
Giờ anh là thường dân.
Deadly Target (1994) — phim
Usually when a virus attacks your civilian cells are crucial in activating your immune response.
Thông thường, khi vi-rút tấn công, việc các tế bào của bạn kích hoạt phản ứng miễn dịch là rất quan trọng.
The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV
on the civilian population of Russia.
cho dân thường Nga.
The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker — phim