actress/ˈæktrəs/noun
Danh từ chỉ diễn viên nữ tham gia đóng phim, kịch.
a woman who performs in films or plays
She became a successful actress at a young age.
Cô ấy trở thành diễn viên nữ thành công từ khi còn trẻ.
Câu thoại thật có chữ “actress”
The actress in your film.
Nữ diễn viên trong phim của ông ấy.
Jump Cut | Sci-Fi Short Film — phim
This is a lovely actress.
Đây là một nữ diễn viên đáng yêu.
Emma Stone plays an aspiring actress.
Emma Stone đóng vai một nữ diễn viên đầy tham vọng.
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV