project/ˈprɑːdʒekt/noun
Danh từ chỉ dự án hoặc kế hoạch.
a planned piece of work with a goal
They started a new building project.
Họ bắt đầu một dự án xây dựng mới.
Câu thoại thật có chữ “project”
Project Unicorn.
Dự án Kỳ Lân.
And project.
Và phóng chiếu.
Dreamscape (1984) — phim
So why this project?
Vậy tại sao lại có dự án này?
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV