hesitate/ˈhezɪˌteɪt/verb
Động từ do dự hoặc chần chừ trước khi hành động, quyết định.
to pause before acting
Don’t hesitate to call me if you need help.
Đừng do dự gọi cho tôi nếu bạn cần giúp.
Câu thoại thật có chữ “hesitate”
Corbulo did not hesitate nor question.
Corbulo không hề do dự hay chất vấn.
Don't hesitate to spend some money on professional courses.
Đừng ngần ngại chi tiêu một số tiền cho các khóa học chuyên nghiệp.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
I won't hesitate no more, no more. It cannot wait, I'm yours.
Em sẽ không ngần ngại nữa. Không thể chờ đợi được, em là của anh.
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV