sales/seɪlz/noun
Danh từ chỉ doanh số hoặc hoạt động bán hàng.
the total number of products sold
Car sales increased significantly last month.
Doanh số bán ô tô đã tăng đáng kể trong tháng trước.
Câu thoại thật có chữ “sales”
Oh, you know, the usual sales pitch?
Ồ, chị biết đấy, mấy lời chào hàng thường lệ ấy mà.
Yeah, Brad from sales, put that on my gravestone.
Ừ, Brad phòng kinh doanh, khắc câu đó lên bia mộ tao đi.
I was getting sales and working overtime at the school.
Tôi bắt đầu có doanh thu và làm thêm giờ ở trường.
How I make a living - affording my country cottage life - Tập 1 — chương trình TV