flow/floʊ/noun
Danh từ chỉ dòng chảy hoặc sự chuyển động liên tục.
a steady and continuous movement
The river has a strong flow.
Dòng sông có dòng chảy mạnh.
Câu thoại thật có chữ “flow”
Incompetent guarantees flow.
Dòng chảy đảm bảo không đủ năng lực.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
That flow right there.
Đó là dòng chảy ngay tại đó.
Why Laminar Flow is AWESOME - Smarter Every Day 208 - Tập 1 — chương trình TV
That was laminar flow.
Đó là dòng chảy tầng.
Why Laminar Flow is AWESOME - Smarter Every Day 208 - Tập 1 — chương trình TV