stuff/stʌf/noun
Danh từ chỉ đồ vật hoặc thứ không xác định cụ thể.
things or items that are not specified
Put your stuff in the bag.
Bỏ đồ của bạn vào túi đi.
Câu thoại thật có chữ “stuff”
Very useful stuff.
Những thứ rất hữu ích.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
This is important stuff.
Đây là công cụ quan trọng.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
Lots of fun stuff.
Rất nhiều thứ thú vị.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV