that/ðæt/determiner
Đại từ chỉ cái đó hoặc điều được nhắc đến.
used to indicate a specific person or thing
I like that idea.
Tôi thích ý tưởng đó.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đó” trong tiếng Anh là that /ðæt/.
Trang này lấy ví dụ từ 33.936 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Đại từ chỉ cái đó hoặc điều được nhắc đến.
used to indicate a specific person or thing
I like that idea.
Tôi thích ý tưởng đó.
Động từ chỉ rót hoặc đổ chất lỏng.
to make a liquid flow from a container
She poured water into the glass.
Cô ấy rót nước vào ly.
Câu thoại thật có chữ “pour”
Pour the colored glue inside.
Đổ keo màu vào bên trong.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Pour me a heavy dose of atmosphere.
Hãy tuôn cho anh bầu không khí trong lành để thở
Owl city - Vanilla Twilight — bài hát
Pour stationery glue out of its tube.
Đổ keo văn phòng phẩm ra khỏi ống của nó.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Động từ chỉ hành động vứt bỏ hoặc đổ rác.
to throw something away or leave it somewhere carelessly
She dumped all her old clothes in a box.
Cô ấy vứt hết quần áo cũ vào một cái hộp.
Câu thoại thật có chữ “dump”
Dump 'em out.
Đổ hết ra.
Platonic — Spiked Champagne — phim
He owns this dump.
Hắn sở hữu cái ổ chuột này.
Firepower (1993) — phim
All right, dump in the flour.
Được rồi, đổ bột vào.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV