younger brother/ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/noun
Danh từ chỉ em trai hoặc em nhỏ hơn.
a male sibling who is younger than you
I take care of my younger brother after school.
Tôi chăm sóc em trai sau giờ học.
Câu thoại thật có chữ “younger brother”
school i have one younger brother and were five years apart our personality and hobbies are so
thời trung học mình có một đứa em trai và cách nhau 5 tuổi, tính cách và sở thích của chúng mình rất
[GIVEAWAY] 20 FACTS ABOUT ME | WHO IS VAN VU? | WHY WHAT THE PHO? | 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH - Tập 1 — chương trình TV