mellow/ˈmeloʊ/adjective
Tính từ chỉ trạng thái dịu nhẹ, êm ái hoặc trưởng thành, thư thái hơn.
soft, rich, or relaxed in character
The wine has a mellow flavor.
Rượu có hương vị êm dịu.
Câu thoại thật có chữ “mellow”
You know, mellow.
Kiểu nhẹ nhàng ấy.
Hold me hard and mellow...
Xiết anh thật chặt và từ tốn
ZAYN - Pillowtalk — bài hát
I mean, he's just mellow...
Ý tôi là nó điềm đạm lắm...
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim