baby/ˈbeɪ.bi/noun
Danh từ chỉ em bé hoặc trẻ sơ sinh.
a very young child
The baby is sleeping in the crib.
Em bé đang ngủ trong cũi.
Câu thoại thật có chữ “baby”
Oh, baby.
Ôi, em yêu,
Darin - Why does it rain — bài hát
Oh, baby.
Ôi, em
Darin - Why does it rain — bài hát
Oh baby!
Anh à
Ariana Grande - Break Free ( ft. Zedd ) — bài hát