in-laws/ɪnˈlɔːz/noun
Danh từ chỉ họ hàng bên chồng hoặc vợ.
relatives by marriage, especially your spouse’s family
We had dinner with the in-laws last weekend.
Chúng tôi ăn tối với gia đình bên vợ/chồng cuối tuần trước.
Câu thoại thật có chữ “in-laws”
eating Christmas lunch with our in-laws.
ăn bữa trưa Giáng sinh với vợ chồng họ hàng
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV
when I meet up with a friend have lunch with my in-laws travel or just feel like dressing
Khi mình đi gặp bạn bè, ăn trưa với ba mẹ chồng, đi du lịch hoặc đơn giản là muốn ăn mặc
My Minimalist Wardrobe - Tập 1 — chương trình TV