Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“gia đình bên vợ” tiếng Anh là gì?

“gia đình bên vợ” trong tiếng Anh là in-laws /ɪnˈlɔːz/.

in-laws/ɪnˈlɔːz/noun

Danh từ chỉ họ hàng bên chồng hoặc vợ.

relatives by marriage, especially your spouse’s family

We had dinner with the in-laws last weekend.

Chúng tôi ăn tối với gia đình bên vợ/chồng cuối tuần trước.

Câu thoại thật có chữ “in-laws”

  • eating Christmas lunch with our in-laws.

    ăn bữa trưa Giáng sinh với vợ chồng họ hàng

    How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV

  • when I meet up with a friend have lunch with my in-laws travel or just feel like dressing

    Khi mình đi gặp bạn bè, ăn trưa với ba mẹ chồng, đi du lịch hoặc đơn giản là muốn ăn mặc

    My Minimalist Wardrobe - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Gia đình”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt