stepdaughter/ˈstepdɔːtər/noun
Danh từ chỉ con gái riêng của vợ/chồng.
the daughter of your spouse from a previous relationship
Her stepdaughter gave her a birthday card.
Con gái riêng đã tặng cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“con gái riêng” trong tiếng Anh là stepdaughter /ˈstepdɔːtər/.
Danh từ chỉ con gái riêng của vợ/chồng.
the daughter of your spouse from a previous relationship
Her stepdaughter gave her a birthday card.
Con gái riêng đã tặng cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.