rich/rɪtʃ/adjective
Tính từ chỉ giàu có hoặc phong phú về tài sản.
having a lot of money or resources
He became rich after starting his business.
Anh ấy trở nên giàu có sau khi bắt đầu kinh doanh.
Câu thoại thật có chữ “rich”
Sherman's rich.
Sherman giàu mà.
Flower — phim
Now, that's rich.
Hay thật đấy.
Pa! We're rich!
Bố ơi! Nhà mình giàu rồi!
The Dollmaker (1984) — phim