boot/buːt/noun
Danh từ chỉ đôi giày cao cổ làm từ da hoặc cao su.
a strong shoe that covers the foot and ankle
She wore black leather boots.
Cô ấy mang đôi bốt da màu đen.
Câu thoại thật có chữ “boot”
An E.V.A boot?
Một chiếc giày đi bộ ngoài tàu?
I see no boot prints.
Tôi có thấy dấu ủng nào đâu.
You feel like a boot person.
Tớ cảm thấy tớ là người hay đi bốt.
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV