kill/kɪl/verb
Động từ chỉ giết hoặc gây tử vong.
to cause someone or something to die
The lion can kill its prey quickly.
Con sư tử có thể giết con mồi rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “kill”
Kill it!
Giết nó đi!
Gremlin — phim
Kill! Kill!
Giết! Giết!
Prom Night — phim
Kill him!
Giết hắn đi!
Prom Night — phim