sunglass/ˈsʌn.ɡlæs/noun
Danh từ chỉ kính râm, bảo vệ mắt khỏi ánh nắng và tia UV.
eyewear to protect from sunlight
I forgot my sunglasses at home.
Mình quên kính râm ở nhà.
Câu thoại thật có chữ “sunglass”
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“kính râm” trong tiếng Anh là sunglass /ˈsʌn.ɡlæs/.
Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ kính râm, bảo vệ mắt khỏi ánh nắng và tia UV.
eyewear to protect from sunlight
I forgot my sunglasses at home.
Mình quên kính râm ở nhà.
Câu thoại thật có chữ “sunglass”
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt