planning/ˈplænɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc lập kế hoạch hoặc tổ chức.
the process of making plans
Planning is essential for success.
Lập kế hoạch là điều thiết yếu để thành công.
Câu thoại thật có chữ “planning”
Let's talk about planning.
Hãy nói về kế hoạch.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Now, let's talk about planning.
Giờ hãy cùng thảo luận về việc lên kế hoạch nhé.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
When were you planning to tell me?
Anh định bao giờ mới nói cho em biết?