labor/ˈleɪbər/noun
Danh từ chỉ lao động hoặc công việc cần sức lực.
work, especially hard physical work
Manual labor can be very tiring.
Lao động chân tay có thể rất mệt mỏi.
Câu thoại thật có chữ “labor”
Forced starvation, labor camps.
Cưỡng bức bỏ đói, trại lao động.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
There were no labor yards.
Không có xưởng lao động.
The Nazi Hunter: Capturing the Architect of the Holocaust | The Atlantic — phim
It's a very labor-intensive, physical job.
Đó là một công việc đòi hỏi nhiều lao động và thể chất.
How Cheese Is Made - Tập 1 — chương trình TV