onto/ˈɑːntuː/preposition
Giới từ chỉ lên trên hoặc hướng tới.
moving to a position on a surface
The cat jumped onto the table.
Con mèo đã nhảy lên bàn.
Câu thoại thật có chữ “onto”
Now onto 12th.
Bây giờ đến lớp 12.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
I'm onto something.
Tôi sẽ qua đó xem.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Onto side neck stretches.
Giãn cơ hai bên cổ.
Guided Meditation for Anxiety & Stress - Tập 1 — chương trình TV