link/lɪŋk/noun
Danh từ chỉ mối liên kết hoặc kết nối.
a connection between two or more people or things
There is a strong link between diet and health.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Câu thoại thật có chữ “link”
I'll link those below.
Tôi sẽ liên kết những thứ đó bên dưới.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
I'll link you again.
Tôi gọi ông sau.
Scheme Queens (2023) — phim
I'm Link, a satellite.
Tôi là Link, một vệ tinh.