climb/klaɪm/verb
Động từ chỉ hành động leo hoặc trèo lên cao.
to go up something using your hands and feet
They climbed the mountain together.
Họ cùng nhau leo núi.
Câu thoại thật có chữ “climb”
Climb aboard.
Lên đây nào.
And climb to the roof..
Rồi trèo lên mái nhà
Boyce Avenue - The One That Got Away (Boyce Avenue acoustic cover) — bài hát
Let's go climb this wall.
Hãy leo lên bức tường này.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV