emergency contact/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈkɑːntækt/noun
Danh từ chỉ liên lạc khẩn cấp.
a person to contact in case of emergency
Please provide your emergency contact on the form.
Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ khẩn cấp trong biểu mẫu.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“liên hệ khẩn cấp” trong tiếng Anh là emergency contact /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈkɑːntækt/.
Danh từ chỉ liên lạc khẩn cấp.
a person to contact in case of emergency
Please provide your emergency contact on the form.
Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ khẩn cấp trong biểu mẫu.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt