glance/ɡlæns/noun
Danh từ chỉ cái nhìn nhanh hoặc thoáng qua.
a quick look
He took a quick glance at the clock.
Anh ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
Câu thoại thật có chữ “glance”
All in a single glance so revealing.
Tất cả đều phơi bày trong một ánh nhìn thoáng qua
I can look back and see my year at a glance.
Tôi có thể liếc nhìn lại một năm của mình.
11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV
At first glance,
Ở cái nhìn đầu tiên
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV