constantly/ˈkɑːnstəntli/adverb
Trạng từ chỉ thường xuyên hoặc liên tục xảy ra.
happening all the time or repeatedly
She is constantly checking her phone.
Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại.
Câu thoại thật có chữ “constantly”
SHE'S ALWAYS SCREAMING. SHE'S CONSTANTLY LYING.
Bà ta lúc nào cũng hét. Lúc nào cũng nói dối.
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV
It's something that I wear constantly.
Đó là điều gì đó mà tôi luôn luôn mang theo.
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - Tập 1 — chương trình TV
I realize that things are constantly changing.
tôi nhận ra rằng mọi thứ luôn luôn thay đổi.