Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“liên tục” tiếng Anh là gì?

“liên tục” trong tiếng Anh là constantly, constant, continual, incessant /ˈkɑːnstəntli/.

Trang này lấy ví dụ từ 157 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

constantly/ˈkɑːnstəntli/adverb

Trạng từ chỉ thường xuyên hoặc liên tục xảy ra.

happening all the time or repeatedly

She is constantly checking her phone.

Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại.

Câu thoại thật có chữ “constantly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

constant/ˈkɑːnstənt/adjective

Tính từ chỉ liên tục hoặc không thay đổi.

happening all the time or very often

He lived in constant fear of being discovered.

Anh ta sống trong nỗi sợ hãi thường trực bị phát hiện.

Câu thoại thật có chữ “constant”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

continual/kənˈtɪnjuːəl/adjective

Tính từ chỉ sự diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần.

happening repeatedly

Her continual complaints are driving me nuts!

Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy làm tôi phát điên!

Câu thoại thật có chữ “continual”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

incessant/ɪnˈses.ənt/adjective

Tính từ chỉ sự liên tục, không ngừng.

never stopping, especially in an annoying way

The incessant noise from the street kept me awake all night.

Tiếng ồn liên tục từ đường phố khiến tôi thức trắng đêm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt