item/ˈaɪtəm/noun
Danh từ chỉ món đồ hoặc mục riêng lẻ.
a single thing in a list or group
There are five items in your shopping cart.
Có năm món hàng trong giỏ mua sắm của bạn.
Câu thoại thật có chữ “item”
What's the item?
Món đồ là gì nào?
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV
Are we an item?
Mình là đồ chơi ư?
Justin Bieber - Baby (ft. Ludacris) — bài hát
I request an item.
Tôi yêu cầu một món đồ.
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV