shopping/ˈʃɑːpɪŋ/noun
Danh từ chỉ hoạt động mua sắm hoặc đi chợ.
the activity of buying things from stores
We went shopping for clothes.
Chúng tôi đã đi mua sắm quần áo.
Câu thoại thật có chữ “shopping”
Been shopping?
Đi mua sắm à?
Bob The Butler (2005) — phim
They're doing their shopping.
Chúng đang đi chọn đồ.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
Ice skates, shopping bags.
Giày trượt băng, túi mua sắm.