Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mua sắm” tiếng Anh là gì?

“mua sắm” trong tiếng Anh là shopping, buying, procurement /ˈʃɑːpɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 236 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shopping/ˈʃɑːpɪŋ/noun

Danh từ chỉ hoạt động mua sắm hoặc đi chợ.

the activity of buying things from stores

We went shopping for clothes.

Chúng tôi đã đi mua sắm quần áo.

Câu thoại thật có chữ “shopping”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

buying/ˈbaɪ.ɪŋ/noun

Danh từ chỉ hành động mua sắm hoặc giao dịch mua.

the action of purchasing goods

Online buying is becoming more popular.

Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.

Câu thoại thật có chữ “buying”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt