some/sʌm/determiner
Đại từ chỉ một vài hoặc một số lượng không xác định.
an unspecified amount or number of
I have some apples in my bag.
Tôi có một vài quả táo trong túi.
Câu thoại thật có chữ “some”
Some salt, some pepper.
Một ít muối, một ít tiêu.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Some garlic, some ginger.
Một ít tỏi, một ít gừng.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
And maybe get some sleep tonight...
Và có lẽ sẽ yên giấc đêm nay.
Taylor Swift - Teardrops On My Guitar — bài hát