twelve/twelv/determiner
Danh từ chỉ số mười hai hoặc con số 12.
the number 12
There are twelve students in the class.
Có mười hai học sinh trong lớp.
Câu thoại thật có chữ “twelve”
Twelve noon.
Mười hai giờ trưa.
Jump Cut | Sci-Fi Short Film — phim
This has been cooking for twelve hours.
Món này đã được nấu suốt mười hai giờ rồi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Fabric wall for about twelve months while i live here so.
Bức tường vải trong khoảng mười hai tháng khi tôi sống ở đây.
THE ULTIMATE BEDROOM MAKEOVER and room tour - Tập 1 — chương trình TV