goal/ɡoʊl/noun
Danh từ chỉ mục tiêu hoặc đích đến cần đạt.
something you aim to achieve
Her goal is to become a doctor.
Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Câu thoại thật có chữ “goal”
We become too goal-oriented.
Chúng ta trở nên quá hướng đến mục tiêu.
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV
The soccer goal worked.
Gôn bóng đá có hiệu quả rồi.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Kick a field goal.
Đá bóng vào khung thành.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV