American/əˈmerɪkən/adjective
Tính từ chỉ người hoặc thứ thuộc về nước Mỹ.
relating to the United States or its people
She is an American citizen.
Cô ấy là công dân Mỹ.
Câu thoại thật có chữ “American”
The average American.
Người Mỹ trung bình.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
Bye,bye Miss American Pie.
Tạm biệt nhé, Hoa khôi bánh mỹ
Madonna - American Pie — bài hát
American families need relief.
Gia đình Mỹ cần cứu trợ.
ENGLISH SPEECH | IVANKA TRUMP: Think Big Again (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV