critic/ˈkrɪt.ɪk/noun
Danh từ chỉ nhà phê bình hoặc người đánh giá.
a person who judges the merits of something
The film received praise from critics.
Bộ phim nhận được lời khen từ các nhà phê bình.
Câu thoại thật có chữ “critic”
It passes the test of the strictest art critic! Bright colors, weird material.
Nó vượt qua bài kiểm tra của nhà phê bình nghệ thuật nghiêm ngặt nhất! Màu sắc tươi sáng, chất liệu lạ.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
- Jeez, everybody's a critic.
- Trời ạ, ai cũng thành nhà phê bình cả.
I don't mean to be a critic
Tôi không có ý phê bình
Yoga Hosers — phim