straw/strɔː/noun
Danh từ chỉ ống hút hoặc rơm khô dùng trong nông nghiệp.
a tube for drinking or dried grass
I sipped my drink through a straw.
Mình nhấp đồ uống qua ống hút.
Câu thoại thật có chữ “straw”
Super straw.
Siêu ống hút.
Parks and Recreation — Leslie nhất định không đi viện — phim
That's it, that's the last straw.
Chính là nó, đó là chiếc ống hút cuối cùng.
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV
You doing straw or no straw?
Anh cần ống hút hay không?
The Da Lat Night Market is NOT What We Expected! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV